Từ điển › 缓冲缓冲緩衝 nghĩa là gìhuǎn chōngbộ đệmNghĩa huǎn chōngbộ đệmgiảm xócđiều chỉnh để thay đổi đột ngộtTiếng Anh: buffer; to cushion; to adjust to sharp changesChữ thành phần缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缓冲缓冲器huǎn chōng qì bộ đệm (máy tính)