缓征緩徵 nghĩa là gì
huǎn zhēng
tạm hoãn thuế
Nghĩa
huǎn zhēng
- tạm hoãn thuế
- trì hoãn nhập ngũ
Tiếng Anh: to suspend taxes momentarily; to postpone military draft
huǎn zhēng
tạm hoãn thuế
Tiếng Anh: to suspend taxes momentarily; to postpone military draft