Từ điển › 缓缓缓缓緩緩 nghĩa là gìhuǎn huǎnmột cách chậm rãiNghĩa huǎn huǎnHSK 7một cách chậm rãikhông vội vãtừng chút mộtTiếng Anh: slowly; unhurriedly; little by littleChữ thành phần缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →