Từ điển › 缓聘缓聘緩聘 nghĩa là gìhuǎn pìntrì hoãn tuyển dụngNghĩa huǎn pìntrì hoãn tuyển dụngtạm hoãn việc thuê mướnTiếng Anh: to defer employment; to put off hiringChữ thành phần缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →聘pìn · Hán Việt: sánhto employ, to engage; betrothed13 nét · Xem thứ tự nét →