缓降器緩降器 nghĩa là gì
huǎn jiàng qì
tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)
Nghĩa
huǎn jiàng qì
- tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)
Tiếng Anh: cable reel and harness used to lower oneself to safety (e.g. from a building on fire)