Từ điển › 缕述缕述縷述 nghĩa là gìlǚ shùHán Việt: LỤA THUẬTkể lại một cách chi tiếtNghĩa lǚ shùHán Việt: LỤA THUẬTkể lại một cách chi tiếtTiếng Anh: to relate in detailChữ thành phần缕lǚ · Hán Việt: lụastrand, thread; detailed, precise12 nét · Xem thứ tự nét →述shù · Hán Việt: thuậtto express, to state; to narrate, to tell8 nét · Xem thứ tự nét →