Từ điển › 编修编修編修 nghĩa là gìbiān xiūHán Việt: BIÊN TUbiên soạn và chỉnh lýNghĩa biān xiūHán Việt: BIÊN TUbiên soạn và chỉnh lýTiếng Anh: to compile and editChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →