Từ điển › 编写编写編寫 nghĩa là gìbiān xiěHán Việt: BIÊN TẢbiên soạnNghĩa biān xiěHSK 7Hán Việt: BIÊN TẢbiên soạnTiếng Anh: to compileChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →