编剧編劇 nghĩa là gì
biān jùHán Việt: BIÊN CƯA
viết kịch bản
Nghĩa
biān jùHSK 7Hán Việt: BIÊN CƯA
- viết kịch bản
- kịch bản
- nhà soạn kịch
- biên kịch
Tiếng Anh: to write a play; scenario; dramatist; screenwriter
biān jùHán Việt: BIÊN CƯA
viết kịch bản
Tiếng Anh: to write a play; scenario; dramatist; screenwriter