Từ điển › 编务编务編務 nghĩa là gìbiān wùHán Việt: BIÊN VỤbiên tậpNghĩa biān wùHán Việt: BIÊN VỤbiên tậpTiếng Anh: editingChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →