编成編成 nghĩa là gì
biān chéngHán Việt: BIÊN THÀNH
tổ chức
Nghĩa
biān chéngHán Việt: BIÊN THÀNH
- tổ chức
- dàn dựng
- chỉnh sửa
Tiếng Anh: to organize; to put together; to edit
biān chéngHán Việt: BIÊN THÀNH
tổ chức
Tiếng Anh: to organize; to put together; to edit