Từ điển › 编排编排編排 nghĩa là gìbiān páiHán Việt: BIÊN BÀIsắp xếpNghĩa biān páiHSK 7Hán Việt: BIÊN BÀIsắp xếptrình bàyTiếng Anh: to arrange; to lay outChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →