Từ điển › 编撰编撰編撰 nghĩa là gìbiān zhuànHán Việt: BIÊN SOẠNbiên soạnNghĩa biān zhuànHán Việt: BIÊN SOẠNbiên soạnchỉnh sửaTiếng Anh: to compile; to editChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →撰zhuàn · Hán Việt: soạnto compose, to write15 nét · Xem thứ tự nét →