Từ điển › 编织品编织品編織品 nghĩa là gìbiān zhī pǐnHán Việt: BIÊN CHỨC PHẨMvải dệtNghĩa biān zhī pǐnHán Việt: BIÊN CHỨC PHẨMvải dệtTiếng Anh: woven fabricChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →