Từ điển › 编辑编辑編輯 nghĩa là gìbiān jíchỉnh sửaNghĩa biān jíHSK 5Phổ biến #2447chỉnh sửabiên soạnbiên tập viênngười biên soạnTiếng Anh: to edit; to compile; editor; compilerChữ thành phần编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →辑jíto gather, to collect; to edit, to compile13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 编辑编辑器biān jí qì trình chỉnh sửa (phần mềm)编辑室biān jí shì phòng biên tập编辑家biān jí jiā biên tập viên; nhà biên soạn