编造編造 nghĩa là gì
biān zàoHán Việt: BIÊN TẠO
biên soạn
Nghĩa
biān zàoHSK 7Hán Việt: BIÊN TẠO
- biên soạn
- lập ra
- bịa đặt
- phát minh
- dựng chuyện
- chế tạo
- bày đặt
Tiếng Anh: to compile; to draw up; to fabricate; to invent; to concoct; to make up
biān zàoHán Việt: BIÊN TẠO
biên soạn
Tiếng Anh: to compile; to draw up; to fabricate; to invent; to concoct; to make up