Từ điển › 缘故缘故緣故 nghĩa là gìyuán gùHán Việt: DUYÊN CỐlý doNghĩa yuán gùHSK 6Hán Việt: DUYÊN CỐlý donguyên nhânTiếng Anh: reason; causeChữ thành phần缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →