Từ điển › 缝合带缝合带縫合帶 nghĩa là gìfèng hé dàiđới khâu nối (địa chất)Nghĩa fèng hé dàiđới khâu nối (địa chất)Tiếng Anh: suture zone (geology)Chữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →