Từ điển › 缝子缝子縫子 nghĩa là gìfèng zivết nứtNghĩa fèng zivết nứtkhe hẹpkhe hởkẽ hởTiếng Anh: crack; chink; narrow slit; creviceChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →