Từ điển › 缝纫缝纫縫紉 nghĩa là gìféng rènmayNghĩa féng rènmayváTiếng Anh: to sewChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →纫rènto sew, to stitch; to thread a needle6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缝纫缝纫机féng rèn jī máy may; LT:架[jia4]