Từ điển › 缝线缝线縫線 nghĩa là gìféng xiànchỉ khâuNghĩa féng xiànchỉ khâuchỉ phẫu thuậtTiếng Anh: sewing thread; sutureChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →