Từ điển › 缝缀缝缀縫綴 nghĩa là gìféng zhuìvá lạiNghĩa féng zhuìvá lạikhâu vághép lạiTiếng Anh: to patch together; to mendChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →缀zhuìto connect, to join; to patch up, to stitch together11 nét · Xem thứ tự nét →