Từ điển › 缝缝连连缝缝连连縫縫連連 nghĩa là gìféng féng lián liánthêu thùaNghĩa féng féng lián liánthêu thùakhâu váTiếng Anh: needlework; sewing and mendingChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →