Từ điển › 缝衣工人缝衣工人縫衣工人 nghĩa là gìféng yī gōng réncông nhân mayNghĩa féng yī gōng réncông nhân mayTiếng Anh: needleworkerChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →