Từ điển › 缝补缝补縫補 nghĩa là gìféng bǔvá (quần áo)Nghĩa féng bǔvá (quần áo)khâu và sửaTiếng Anh: to darn (clothing); to sew and mendChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →