Từ điển › 缝针迹缝针迹縫針跡 nghĩa là gìféng zhēn jìđường mayNghĩa féng zhēn jìđường mayTiếng Anh: seamChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →