Từ điển › 缝隙缝隙縫隙 nghĩa là gìfèng xìkhe hở nhỏNghĩa fèng xìkhe hở nhỏkẽ hởTiếng Anh: small crack; chinkChữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →