缠夹不清纏夾不清 nghĩa là gì
chán jiā bù qīngHán Việt: TRIỀN GIÁP BẤT THANH
xáo trộn mọi thứ (thành ngữ)
Nghĩa
chán jiā bù qīngHán Việt: TRIỀN GIÁP BẤT THANH
- xáo trộn mọi thứ (thành ngữ)
- làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
Tiếng Anh: to muddle things together (idiom); to bother sb with annoying muddle-headed talk
Chữ thành phần
- 缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →
- 夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →