缠夹二先生纏夾二先生 nghĩa là gì
chán jiā èr xiān shengHán Việt: TRIỀN GIÁP NHÌ TIÊN SINH
người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Nghĩa
chán jiā èr xiān shengHán Việt: TRIỀN GIÁP NHÌ TIÊN SINH
- người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Chữ thành phần
- 缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →
- 夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →