Từ điển › 缠手缠手纏手 nghĩa là gìchán shǒuHán Việt: TRIỀN THỦrắc rốiNghĩa chán shǒuHán Việt: TRIỀN THỦrắc rốikhó xử lýTiếng Anh: troublesome; hard to deal withChữ thành phần缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →