Từ điển › 缠扰缠扰纏擾 nghĩa là gìchán rǎoHán Việt: TRIỀN NHIỄUquấy rốiNghĩa chán rǎoHán Việt: TRIỀN NHIỄUquấy rốilàm phiềnTiếng Anh: to harass; to disturbChữ thành phần缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →