缠结纏結 nghĩa là gì
chán jiéHán Việt: TRIỀN KẾT
quấn quanh
Nghĩa
chán jiéHán Việt: TRIỀN KẾT
- quấn quanh
- thắt nút
- rối vào nhau
Tiếng Anh: to coil around; knot; to entangle
chán jiéHán Việt: TRIỀN KẾT
quấn quanh
Tiếng Anh: to coil around; knot; to entangle