Từ điển › 缠绕茎缠绕茎纏繞莖 nghĩa là gìchán rào jīngHán Việt: TRIỀN NHIỄU HÀNHdây leoNghĩa chán rào jīngHán Việt: TRIỀN NHIỄU HÀNHdây leothân quấnTiếng Anh: vine; twining stemChữ thành phần缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →茎jīng · Hán Việt: hànhstem, stalk8 nét · Xem thứ tự nét →