缠绵悱恻纏綿悱惻 nghĩa là gì
chán mián fěi cè
(về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)
Nghĩa
chán mián fěi cè
- (về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)
- (về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm
- rất sến sẩm
Tiếng Anh: (of a person) sad beyond words (idiom); (of music, literature etc) poignant; very sentimental
Chữ thành phần
- 缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →
- 绵mián · Hán Việt: miêncontinuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 悱fěiovercome with emotion; at a loss for words11 nét · Xem thứ tự nét →
- 恻cèanguished; sympathetic9 nét · Xem thứ tự nét →