Từ điển › 缠足缠足纏足 nghĩa là gìchán zúHán Việt: TRIỀN TÚCbó chânNghĩa chán zúHán Việt: TRIỀN TÚCbó chânTiếng Anh: foot-bindingChữ thành phần缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →