Từ điển › 缤纷缤纷繽紛 nghĩa là gìbīn fēnnhiều và đa dạngNghĩa bīn fēnHSK 7nhiều và đa dạngphong phú và đa dạngTiếng Anh: vast and various; rich and diverseChữ thành phần缤bīnabundant, diverse, variegated13 nét · Xem thứ tự nét →纷fēn · Hán Việt: phântangled, scattered; numerous, confused7 nét · Xem thứ tự nét →