Từ điển › 缩写缩写縮寫 nghĩa là gìsuō xiěchữ viết tắtNghĩa suō xiěchữ viết tắtrút gọnTiếng Anh: abbreviation; to abridgeChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →