缩成一团縮成一團 nghĩa là gì
suō chéng yī tuán
co ro lại với nhau
Nghĩa
suō chéng yī tuán
- co ro lại với nhau
- cuộn tròn lại
Tiếng Anh: to huddle together; to curl up
Chữ thành phần
- 缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →