Từ điển › 缩放缩放縮放 nghĩa là gìsuō fàngthu phóngNghĩa suō fàngthu phóngthay đổi kích thướczoom (đồ họa)Tiếng Anh: scaling; resizing; zoom (graphics)Chữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →