Từ điển › 缩格缩格縮格 nghĩa là gìsuō gé(dàn trang) thụt đầu dòngNghĩa suō gé(dàn trang) thụt đầu dòngTiếng Anh: (typesetting) to indentChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →