Từ điển › 缩略图缩略图縮略圖 nghĩa là gìsuō lüè túhình thu nhỏ (máy tính)Nghĩa suō lüè túhình thu nhỏ (máy tính)Tiếng Anh: thumbnail (computing)Chữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →