Từ điển › 缩紧缩紧縮緊 nghĩa là gìsuō jǐnthắt chặtNghĩa suō jǐnthắt chặtco lạithu nhỏ lạiTiếng Anh: to tighten; to contract; to shrink inChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →