Từ điển › 缩约缩约縮約 nghĩa là gìsuō yuēsự rút gọn (trong ngữ pháp)Nghĩa suō yuēsự rút gọn (trong ngữ pháp)chữ viết tắtTiếng Anh: contraction (in grammar); abbreviationChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →