Từ điển › 缩语缩语縮語 nghĩa là gìsuō yǔtừ viết tắtNghĩa suō yǔtừ viết tắttừ viết tắt chữ cái đầuTiếng Anh: abbreviated word; acronymChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →