Từ điển › 缩阴缩阴縮陰 nghĩa là gìsuō yīnlàm âm đạo chặt hơnNghĩa suō yīnlàm âm đạo chặt hơnTiếng Anh: to make the vagina tighterChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →