Từ điển › 缴税缴税繳稅 nghĩa là gìjiǎo shuìHán Việt: NHÀU THUẾnộp thuếNghĩa jiǎo shuìHán Việt: NHÀU THUẾnộp thuếTiếng Anh: to pay taxChữ thành phần缴jiǎo · Hán Việt: nhàuto deliver, to submit, to hand over16 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →