Từ điển › 缴纳缴纳繳納 nghĩa là gìjiǎo nàHán Việt: NHÀU NẠPnộp (thuế, v.v.)Nghĩa jiǎo nàHSK 7Hán Việt: NHÀU NẠPnộp (thuế, v.v.)Tiếng Anh: to pay (taxes etc)Chữ thành phần缴jiǎo · Hán Việt: nhàuto deliver, to submit, to hand over16 nét · Xem thứ tự nét →纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →