Từ điển › 缴获缴获繳獲 nghĩa là gìjiǎo huòHán Việt: NHÀU HOẠCHthu giữNghĩa jiǎo huòHán Việt: NHÀU HOẠCHthu giữtịch thuTiếng Anh: to capture; to seizeChữ thành phần缴jiǎo · Hán Việt: nhàuto deliver, to submit, to hand over16 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →