缸 nghĩa là gì
gāngHán Việt: CONG
chum
Nghĩa
gāngHSK 7Hán Việt: CONG
- chum
- vại
- lượng từ cho mẻ đồ giặt
- LT:口[kou3]
Tiếng Anh: jar; vat; classifier for loads of laundry; CL:口[kou3]
gāngHán Việt: CONG
chum
Tiếng Anh: jar; vat; classifier for loads of laundry; CL:口[kou3]