Từ điển › 缺乏缺乏 nghĩa là gìquē fáHán Việt: KHUYẾT PHẠPthiếu; không đủNghĩa quē fáHSK 5Hán Việt: KHUYẾT PHẠPPhổ biến #2593thiếu; không đủTiếng Anh: to lack; to be short ofChữ thành phần缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →乏fá · Hán Việt: phạppoor; short, lacking; tired4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缺乏缺乏症quē fá zhèng thiếu hụt lâm sàng